message

message (tin nhắn) — Một mẩu thông tin bằng văn bản hoặc lời nói được gửi từ người này sang người khác.

Bài 387/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
message
Ngày đăng: — — Bài 387
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
387
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu thông tin bằng văn bản hoặc lời nói được gửi từ người này sang người khác.

📖 Định nghĩa (English): A written or spoken piece of information sent from one person to another.

💡 Ví dụ: "I left you a message on your phone this morning."
Dịch: Tôi đã để lại tin nhắn cho bạn trên điện thoại sáng nay..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách