Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
387
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu thông tin bằng văn bản hoặc lời nói được gửi từ người này sang người khác.
📖 Định nghĩa (English): A written or spoken piece of information sent from one person to another.
💡 Ví dụ: "I left you a message on your phone this morning."
Dịch: Tôi đã để lại tin nhắn cho bạn trên điện thoại sáng nay..
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun