metro

metro (tàu điện ngầm) — Hệ thống đường sắt chạy bằng điện dưới lòng đất, dùng để di chuyển trong một thành phố lớn.

Bài 2816/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
metro
Ngày đăng: — — Bài 2816
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2816
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đường sắt chạy bằng điện dưới lòng đất, dùng để di chuyển trong một thành phố lớn.

📖 Định nghĩa (English): An electric underground railway system used for traveling within a large city.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The metro is the fastest way to get around Paris."
    Dịch: Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để di chuyển quanh Paris..
  2. "She takes the metro to work every morning."
  3. "We bought metro passes for a week of unlimited rides."

🔗 Collocations phổ biến: take the metro · ride the metro · metro station · metro line · metro pass · metro map

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách