Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2816
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đường sắt chạy bằng điện dưới lòng đất, dùng để di chuyển trong một thành phố lớn.
📖 Định nghĩa (English): An electric underground railway system used for traveling within a large city.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The metro is the fastest way to get around Paris."
Dịch: Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để di chuyển quanh Paris.. - ② "She takes the metro to work every morning."
- ③ "We bought metro passes for a week of unlimited rides."
🔗 Collocations phổ biến: take the metro · ride the metro · metro station · metro line · metro pass · metro map
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun