gap year

gap year (năm nghỉ (để đi du lịch)) — Một khoảng thời gian, thường là một năm, khi một người tạm nghỉ việc học hoặc làm việc để đi du l...

Bài 2817/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gap year
Ngày đăng: — — Bài 2817
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2817
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian, thường là một năm, khi một người tạm nghỉ việc học hoặc làm việc để đi du lịch hoặc trải nghiệm.

📖 Định nghĩa (English): A period, usually one year, when a person takes a break from education or work to travel or pursue other experiences.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She took a gap year to travel around Southeast Asia."
    Dịch: Cô ấy đã dành một năm nghỉ để đi du lịch khắp Đông Nam Á..
  2. "Many students choose a gap year before starting university."
  3. "His gap year changed his life completely."

🔗 Collocations phổ biến: take a gap year · go on a gap year · plan a gap year · gap year student · gap year experience

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách