minibus

minibus (xe buýt nhỏ) — Một phương tiện nhỏ có thể chở khoảng mười đến mười lăm hành khách, thường dùng cho chuyến đi ngắ...

Bài 804/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
minibus
Ngày đăng: — — Bài 804
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
804
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện nhỏ có thể chở khoảng mười đến mười lăm hành khách, thường dùng cho chuyến đi ngắn hoặc nhóm nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A small motor vehicle that can carry around ten to fifteen passengers, often used for short trips or small groups.

💡 Ví dụ: "Our tour group rented a minibus to visit the countryside."
Dịch: Nhóm du lịch của chúng tôi thuê một chiếc xe buýt nhỏ để tham quan ngoại ô..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách