cab

cab (taxi, xe taxi) — Một chiếc taxi, đặc biệt là loại taxi có thể vẫy gọi ngoài đường trong thành phố.

Bài 803/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cab
Ngày đăng: — — Bài 803
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
803
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc taxi, đặc biệt là loại taxi có thể vẫy gọi ngoài đường trong thành phố.

📖 Định nghĩa (English): A taxi, especially one that can be hailed on the street in a city.

💡 Ví dụ: "We hopped into a cab to avoid getting caught in the rain."
Dịch: Chúng tôi bước vào một chiếc taxi để tránh bị mưa ướt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách