---
title: "cab"
excerpt: "cab (taxi, xe taxi) — Một chiếc taxi, đặc biệt là loại taxi có thể vẫy gọi ngoài đường trong thành phố."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "803"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cab/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cab/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cab

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 803

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cab/pronunciation.mp3,/audio/glossary/cab/example.mp3

## cab /kæb/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc taxi, đặc biệt là loại taxi có thể vẫy gọi ngoài đường trong thành phố.

**📖 Định nghĩa (English):** A taxi, especially one that can be hailed on the street in a city.

**💡 Ví dụ:** "We hopped into a cab to avoid getting caught in the rain."
 *Dịch: Chúng tôi bước vào một chiếc taxi để tránh bị mưa ướt..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cab/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cab/
