Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1878
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ giữ ấm cho tay có một ngăn chung cho bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái
📖 Định nghĩa (English): warm coverings for the hands with a single section for the four fingers and a separate section for the thumb
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore wool mittens while playing in the snow."
Dịch: Cô ấy đeo găng tay len khi chơi trong tuyết.. - ② "I lost one of my mittens at school today."
- ③ "Children love colorful knitted mittens in winter."
🔗 Collocations phổ biến: wool mittens · knitted mittens · a pair of mittens · winter mittens · lose mittens
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun