mittens

mittens (găng tay có ngón chung, bao tay len) — Đồ giữ ấm cho tay có một ngăn chung cho bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái

Bài 1797/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mittens
Ngày đăng: — — Bài 1878
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1878
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ giữ ấm cho tay có một ngăn chung cho bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái

📖 Định nghĩa (English): warm coverings for the hands with a single section for the four fingers and a separate section for the thumb

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore wool mittens while playing in the snow."
    Dịch: Cô ấy đeo găng tay len khi chơi trong tuyết..
  2. "I lost one of my mittens at school today."
  3. "Children love colorful knitted mittens in winter."

🔗 Collocations phổ biến: wool mittens · knitted mittens · a pair of mittens · winter mittens · lose mittens

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách