meditate

meditate (thiền, ngồi thiền, tĩnh tâm) — Dành thời gian ngồi yên tĩnh và suy nghĩ sâu sắc để thư giãn hoặc vì mục đích tâm linh

Bài 1796/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meditate
Ngày đăng: — — Bài 1877
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1877
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian ngồi yên tĩnh và suy nghĩ sâu sắc để thư giãn hoặc vì mục đích tâm linh

📖 Định nghĩa (English): to spend time sitting quietly and thinking deeply for relaxation or spiritual purposes

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She meditates for ten minutes every morning."
    Dịch: Cô ấy ngồi thiền mười phút vào mỗi buổi sáng..
  2. "He tried to meditate to reduce his stress."
  3. "Many people meditate before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: meditate regularly · meditate daily · meditate deeply · meditate in silence · meditate on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách