Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1877
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian ngồi yên tĩnh và suy nghĩ sâu sắc để thư giãn hoặc vì mục đích tâm linh
📖 Định nghĩa (English): to spend time sitting quietly and thinking deeply for relaxation or spiritual purposes
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She meditates for ten minutes every morning."
Dịch: Cô ấy ngồi thiền mười phút vào mỗi buổi sáng.. - ② "He tried to meditate to reduce his stress."
- ③ "Many people meditate before going to bed."
🔗 Collocations phổ biến: meditate regularly · meditate daily · meditate deeply · meditate in silence · meditate on something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb