Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3198
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thị trường trong đó một công ty hoặc nhóm có quyền kiểm soát duy nhất việc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A market situation in which one company or group has exclusive control over the supply of a particular product or service.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The government worked to break the company's monopoly."
Dịch: Chính phủ đã nỗ lực phá vỡ sự độc quyền của công ty đó.. - ② "A monopoly can often lead to higher prices for consumers."
- ③ "They hold a monopoly on the local software market."
🔗 Collocations phổ biến: break a monopoly · government monopoly · hold a monopoly · monopoly power
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun