Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

monopoly

monopoly (sự độc quyền) — Tình trạng thị trường trong đó một công ty hoặc nhóm có quyền kiểm soát duy nhất việc cung cấp mộ...

Bài 3198/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
monopoly
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3198
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3198
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thị trường trong đó một công ty hoặc nhóm có quyền kiểm soát duy nhất việc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A market situation in which one company or group has exclusive control over the supply of a particular product or service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The government worked to break the company's monopoly."
    Dịch: Chính phủ đã nỗ lực phá vỡ sự độc quyền của công ty đó..
  2. "A monopoly can often lead to higher prices for consumers."
  3. "They hold a monopoly on the local software market."

🔗 Collocations phổ biến: break a monopoly · government monopoly · hold a monopoly · monopoly power

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách