Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

entrepreneurship

entrepreneurship (tinh thần khởi nghiệp, doanh nhân) — Hoạt động khởi tạo và điều hành doanh nghiệp, đặc biệt khi có chấp nhận rủi ro tài chính.

Bài 3199/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
entrepreneurship
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3199
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3199
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động khởi tạo và điều hành doanh nghiệp, đặc biệt khi có chấp nhận rủi ro tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The activity of starting and running businesses, especially when this involves taking financial risks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She studied entrepreneurship at university."
    Dịch: Cô ấy đã học ngành khởi nghiệp tại trường đại học..
  2. "Entrepreneurship drives innovation in the economy."
  3. "The government offers support for entrepreneurship among young people."

🔗 Collocations phổ biến: promote entrepreneurship · entrepreneurship program · social entrepreneurship · entrepreneurship skills · youth entrepreneurship

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách