Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

morpheme

morpheme (hình vị) — đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một ngôn ngữ

Bài 4433/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morpheme
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4433
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4433
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một ngôn ngữ

📖 Định nghĩa (English): the smallest unit of meaning in a language

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The word "unhappiness" contains three morphemes."
    Dịch: Từ "unhappiness" chứa ba hình vị..
  2. "A morpheme can be a whole word or part of a word."
  3. "Students learn to identify morphemes in class."

🔗 Collocations phổ biến: free morpheme · bound morpheme · morpheme analysis

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách