Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4434
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một trong những đơn vị âm thanh nhỏ nhất tạo nên một ngôn ngữ
📖 Định nghĩa (English): one of the smallest units of sound that make up a language
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "English has about forty-four phonemes."
Dịch: Tiếng Anh có khoảng bốn mươi bốn âm vị.. - ② "Each phoneme has its own pronunciation."
- ③ "Children learn phonemes before learning to read."
🔗 Collocations phổ biến: phoneme inventory · phoneme recognition · vowel phoneme
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun