Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

phoneme

phoneme (âm vị) — một trong những đơn vị âm thanh nhỏ nhất tạo nên một ngôn ngữ

Bài 4434/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
phoneme
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4434
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4434
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một trong những đơn vị âm thanh nhỏ nhất tạo nên một ngôn ngữ

📖 Định nghĩa (English): one of the smallest units of sound that make up a language

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "English has about forty-four phonemes."
    Dịch: Tiếng Anh có khoảng bốn mươi bốn âm vị..
  2. "Each phoneme has its own pronunciation."
  3. "Children learn phonemes before learning to read."

🔗 Collocations phổ biến: phoneme inventory · phoneme recognition · vowel phoneme

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách