mortgage

mortgage (khoản thế chấp) — Khoản vay dùng để mua bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm bảo đảm cho khoản vay.

Bài 158/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mortgage
Ngày đăng: — — Bài 158
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
158
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản vay dùng để mua bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm bảo đảm cho khoản vay.

📖 Định nghĩa (English): A loan used to buy property, in which the property itself serves as security for the loan.

💡 Ví dụ: "They took out a mortgage to buy their first house."
Dịch: Họ đã vay thế chấp để mua ngôi nhà đầu tiên..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách