Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
159
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp trong đó các công việc được thực hiện bởi nhiều quan chức tuân theo các quy tắc và thủ tục nghiêm ngặt.
📖 Định nghĩa (English): A system of government or business in which tasks are carried out by many officials following strict rules and procedures.
💡 Ví dụ: "Many citizens complain about the bureaucracy involved in obtaining official documents."
Dịch: Nhiều công dân phàn nàn về sự quan liêu trong quá trình xin các giấy tờ chính thức..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun