Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mother-in-law

mother-in-law (mẹ chồng/mẹ vợ) — Mẹ của chồng hoặc vợ của một người.

Bài 3774/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mother-in-law
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3774
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3774
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của chồng hoặc vợ của một người.

📖 Định nghĩa (English): The mother of one's husband or wife.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother-in-law is a kind woman."
    Dịch: Mẹ chồng tôi là một người phụ nữ tốt bụng..
  2. "He often has dinner with his mother-in-law."
  3. "She gets along well with her mother-in-law."

🔗 Collocations phổ biến: get along with mother-in-law · meet the mother-in-law · mother-in-law's house

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách