Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3774
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của chồng hoặc vợ của một người.
📖 Định nghĩa (English): The mother of one's husband or wife.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother-in-law is a kind woman."
Dịch: Mẹ chồng tôi là một người phụ nữ tốt bụng.. - ② "He often has dinner with his mother-in-law."
- ③ "She gets along well with her mother-in-law."
🔗 Collocations phổ biến: get along with mother-in-law · meet the mother-in-law · mother-in-law's house
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun