Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

single parent

single parent (cha/mẹ đơn thân) — Người nuôi dạy con một mình mà không có bạn đời.

Bài 3775/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
single parent
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3775
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3775
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nuôi dạy con một mình mà không có bạn đời.

📖 Định nghĩa (English): A parent who brings up a child or children alone, without a partner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is a single parent with two children."
    Dịch: Cô ấy là một bà mẹ đơn thân với hai đứa con..
  2. "Being a single parent can be very challenging."
  3. "The program supports single parents in the community."

🔗 Collocations phổ biến: single parent family · single parent household · raise a child as a single parent

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách