Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3775
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nuôi dạy con một mình mà không có bạn đời.
📖 Định nghĩa (English): A parent who brings up a child or children alone, without a partner.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She is a single parent with two children."
Dịch: Cô ấy là một bà mẹ đơn thân với hai đứa con.. - ② "Being a single parent can be very challenging."
- ③ "The program supports single parents in the community."
🔗 Collocations phổ biến: single parent family · single parent household · raise a child as a single parent
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun