Nanotechnology

Nanotechnology (công nghệ nano) — Ngành công nghệ liên quan đến các kích thước và dung sai nhỏ hơn 100 nanomet, đặc biệt là việc th...

Bài 342/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Nanotechnology
Ngày đăng: — — Bài 342
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
342
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành công nghệ liên quan đến các kích thước và dung sai nhỏ hơn 100 nanomet, đặc biệt là việc thao tác các nguyên tử và phân tử riêng lẻ.

📖 Định nghĩa (English): The branch of technology that deals with dimensions and tolerances of less than 100 nanometers, especially the manipulation of individual atoms and molecules.

💡 Ví dụ: "Nanotechnology is being used to create more efficient solar panels and drug delivery systems."
Dịch: Công nghệ nano đang được sử dụng để tạo ra các tấm pin mặt trời và hệ thống phân phối thuốc hiệu quả hơn..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách