📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành công nghệ liên quan đến các kích thước và dung sai nhỏ hơn 100 nanomet, đặc biệt là việc thao tác các nguyên tử và phân tử riêng lẻ.
📖 Định nghĩa (English): The branch of technology that deals with dimensions and tolerances of less than 100 nanometers, especially the manipulation of individual atoms and molecules.
💡 Ví dụ: "Nanotechnology is being used to create more efficient solar panels and drug delivery systems."
Dịch: Công nghệ nano đang được sử dụng để tạo ra các tấm pin mặt trời và hệ thống phân phối thuốc hiệu quả hơn..
Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun