Bioinformatics

Bioinformatics (tin sinh học) — Lĩnh vực liên ngành phát triển các phương pháp và công cụ phần mềm để phân tích dữ liệu sinh học,...

Bài 341/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Bioinformatics
Ngày đăng: — — Bài 341
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
341
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực liên ngành phát triển các phương pháp và công cụ phần mềm để phân tích dữ liệu sinh học, đặc biệt khi các tập dữ liệu lớn và phức tạp.

📖 Định nghĩa (English): An interdisciplinary field that develops methods and software tools for understanding biological data, especially when the data sets are large and complex.

💡 Ví dụ: "Bioinformatics has revolutionized genomics by enabling researchers to analyze DNA sequences rapidly."
Dịch: Tin sinh học đã cách mạng hóa lĩnh vực hệ gen bằng cách cho phép các nhà nghiên cứu phân tích chuỗi DNA một cách nhanh chóng..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách