Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Nausea

Nausea (Buồn nôn) — Cảm giác khó chịu ở dạ dày với cảm giác muốn nôn.

Bài 4100/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Nausea
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4100
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4100
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu ở dạ dày với cảm giác muốn nôn.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of sickness in the stomach with an urge to vomit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new medication may cause nausea as a side effect."
    Dịch: Loại thuốc mới có thể gây buồn nôn như một tác dụng phụ..
  2. "She felt nausea after eating the spoiled seafood."
  3. "Morning nausea is common during the first months of pregnancy."

🔗 Collocations phổ biến: feel nausea · nausea and vomiting · severe nausea · cause nausea · morning nausea · relieve nausea

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách