---
title: "Nausea"
excerpt: "Nausea (Buồn nôn) — Cảm giác khó chịu ở dạ dày với cảm giác muốn nôn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4100"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nausea/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nausea/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Nausea

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4100

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/nausea/pronunciation.mp3

## Nausea /ˈnɔːziə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác khó chịu ở dạ dày với cảm giác muốn nôn.

**📖 Định nghĩa (English):** A feeling of sickness in the stomach with an urge to vomit.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The new medication may cause nausea as a side effect." *Dịch: Loại thuốc mới có thể gây buồn nôn như một tác dụng phụ..*
2. **②** "She felt nausea after eating the spoiled seafood."
3. **③** "Morning nausea is common during the first months of pregnancy."

**🔗 Collocations phổ biến:** feel nausea · nausea and vomiting · severe nausea · cause nausea · morning nausea · relieve nausea

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nausea/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nausea/
