Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4100
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu ở dạ dày với cảm giác muốn nôn.
📖 Định nghĩa (English): A feeling of sickness in the stomach with an urge to vomit.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The new medication may cause nausea as a side effect."
Dịch: Loại thuốc mới có thể gây buồn nôn như một tác dụng phụ.. - ② "She felt nausea after eating the spoiled seafood."
- ③ "Morning nausea is common during the first months of pregnancy."
🔗 Collocations phổ biến: feel nausea · nausea and vomiting · severe nausea · cause nausea · morning nausea · relieve nausea
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun