Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ward

ward (phòng bệnh, khoa (bệnh viện)) — Một phòng hoặc khu vực riêng trong bệnh viện nơi bệnh nhân có tình trạng tương tự được điều trị.

Bài 4101/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ward
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4101
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4101
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phòng hoặc khu vực riêng trong bệnh viện nơi bệnh nhân có tình trạng tương tự được điều trị.

📖 Định nghĩa (English): A separate room or area in a hospital where patients with similar conditions are treated.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He spent three days in the emergency ward after the accident."
    Dịch: Anh ấy nằm ở phòng cấp cứu ba ngày sau tai nạn..
  2. "The children's ward is on the second floor of the hospital."
  3. "Nurses changed shifts on the maternity ward at midnight."

🔗 Collocations phổ biến: hospital ward; emergency ward; maternity ward; be admitted to a ward

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách