Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2003
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ám ảnh sự ngăn nắp và luôn muốn mọi thứ sạch sẽ, có trật tự.
📖 Định nghĩa (English): A person who is obsessively neat and likes to keep everything clean and organized.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My sister is a neat freak and cleans her room every day."
Dịch: Chị tôi là người ám ảnh sự sạch sẽ và dọn phòng mỗi ngày.. - ② "He's such a neat freak that he can't stand a single dish in the sink."
- ③ "Being a neat freak can be exhausting when you have kids."
🔗 Collocations phổ biến: total neat freak · self-proclaimed neat freak · neat freak at heart
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun