Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2004
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền mặt nhỏ được giữ để chi trả cho các chi phí nhỏ hàng ngày.
📖 Định nghĩa (English): A small amount of money kept on hand to pay for minor everyday expenses.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The office uses petty cash to buy coffee and snacks."
Dịch: Văn phòng dùng tiền mặt chi tiêu lặt vặt để mua cà phê và đồ ăn nhẹ.. - ② "Please reimburse me from the petty cash for the taxi ride."
- ③ "I keep petty cash in my drawer for small emergencies."
🔗 Collocations phổ biến: petty cash fund · manage petty cash · petty cash box · reimburse from petty cash
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun