petty cash

petty cash (tiền mặt chi tiêu lặt vặt, quỹ tiền mặt nhỏ) — Một khoản tiền mặt nhỏ được giữ để chi trả cho các chi phí nhỏ hàng ngày.

Bài 1921/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
petty cash
Ngày đăng: — — Bài 2004
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2004
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền mặt nhỏ được giữ để chi trả cho các chi phí nhỏ hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): A small amount of money kept on hand to pay for minor everyday expenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The office uses petty cash to buy coffee and snacks."
    Dịch: Văn phòng dùng tiền mặt chi tiêu lặt vặt để mua cà phê và đồ ăn nhẹ..
  2. "Please reimburse me from the petty cash for the taxi ride."
  3. "I keep petty cash in my drawer for small emergencies."

🔗 Collocations phổ biến: petty cash fund · manage petty cash · petty cash box · reimburse from petty cash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách