Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
516
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kiểu dáng hoặc đường viền quanh phần cổ của một trang phục, chẳng hạn như cổ chữ V, cổ tròn hay cổ thuyền.
📖 Định nghĩa (English): The shape or style of the opening around the neck of a garment, such as V-neck, round, or crew.
💡 Ví dụ: "Her wedding dress has a beautiful round neckline with lace details."
Dịch: Váy cưới của cô ấy có kiểu cổ tròn đẹp với các chi tiết ren tinh tế..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun