pleat

pleat (nếp gấp (trên vải)) — nếp gấp tạo trên vải bằng cách gấp đôi lớp vải, thường được khâu hoặc ủi cố định như chi tiết tra...

Bài 515/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pleat
Ngày đăng: — — Bài 515
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
515
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nếp gấp tạo trên vải bằng cách gấp đôi lớp vải, thường được khâu hoặc ủi cố định như chi tiết trang trí trên quần áo

📖 Định nghĩa (English): a fold made in fabric by doubling the material on itself, typically sewn or pressed into place as a decorative feature on clothing

💡 Ví dụ: "The school uniform skirt has neat pleats along the waistline."
Dịch: Chiếc váy đồng phục học sinh có những nếp gấp ngay ngắn dọc theo đường eo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách