Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4353
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tế bào chuyên biệt truyền các tín hiệu điện và hóa học khắp cơ thể, đặc biệt trong não và hệ thần kinh.
📖 Định nghĩa (English): A specialized cell that transmits electrical and chemical signals throughout the body, especially in the brain and nervous system.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The human brain contains billions of neurons."
Dịch: Bộ não con người chứa hàng tỷ tế bào thần kinh.. - ② "Neurons communicate through electrical signals."
- ③ "Damage to neurons can cause memory loss."
🔗 Collocations phổ biến: brain neuron · motor neuron · nerve cell · neuron activity
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun