Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

neuron

neuron (tế bào thần kinh (nơ-ron)) — Một tế bào chuyên biệt truyền các tín hiệu điện và hóa học khắp cơ thể, đặc biệt trong não và hệ ...

Bài 4353/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neuron
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4353
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4353
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tế bào chuyên biệt truyền các tín hiệu điện và hóa học khắp cơ thể, đặc biệt trong não và hệ thần kinh.

📖 Định nghĩa (English): A specialized cell that transmits electrical and chemical signals throughout the body, especially in the brain and nervous system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The human brain contains billions of neurons."
    Dịch: Bộ não con người chứa hàng tỷ tế bào thần kinh..
  2. "Neurons communicate through electrical signals."
  3. "Damage to neurons can cause memory loss."

🔗 Collocations phổ biến: brain neuron · motor neuron · nerve cell · neuron activity

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách