Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

electron

electron (electron) — Hạt cực nhỏ mang điện tích âm chuyển động xung quanh nhân nguyên tử.

Bài 4352/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
electron
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4352
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4352
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt cực nhỏ mang điện tích âm chuyển động xung quanh nhân nguyên tử.

📖 Định nghĩa (English): A tiny particle with a negative charge that orbits the nucleus of an atom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Electrons move around the nucleus of an atom."
    Dịch: Các electron chuyển động xung quanh nhân của một nguyên tử..
  2. "The electron has a negative electrical charge."
  3. "Scientists studied the behavior of electrons in the experiment."

🔗 Collocations phổ biến: electron microscope · electron beam · electron transport · free electron · electron shell

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách