Non-refundable

Non-refundable (không thể hoàn tiền) — Mô tả vé hoặc đặt chỗ không thể trả lại hoặc đổi lấy tiền sau khi mua.

Bài 880/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Non-refundable
Ngày đăng: — — Bài 880
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
880
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả vé hoặc đặt chỗ không thể trả lại hoặc đổi lấy tiền sau khi mua.

📖 Định nghĩa (English): Describing a ticket or booking that cannot be returned or exchanged for money after purchase.

💡 Ví dụ: "Non-refundable tickets are usually cheaper but offer no flexibility."
Dịch: Vé không hoàn tiền thường rẻ hơn nhưng không linh hoạt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách