One-way ticket

One-way ticket (vé một chiều) — Vé cho phép di chuyển đến một điểm đến mà không bao gồm chuyến về.

Bài 879/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
One-way ticket
Ngày đăng: — — Bài 879
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
879
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé cho phép di chuyển đến một điểm đến mà không bao gồm chuyến về.

📖 Định nghĩa (English): A ticket that allows travel to a destination without a return journey.

💡 Ví dụ: "A one-way ticket to Hanoi costs less than a round-trip fare."
Dịch: Vé một chiều đến Hà Nội có giá rẻ hơn so với vé khứ hồi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách