Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

notarize

notarize (công chứng, chứng nhận) — Hành động chứng nhận chính thức một văn bản hoặc chữ ký bởi công chứng viên, làm cho nó có giá tr...

Bài 4233/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
notarize
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4233
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4233
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chứng nhận chính thức một văn bản hoặc chữ ký bởi công chứng viên, làm cho nó có giá trị pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): To officially certify a document or signature by a notary public, making it legally valid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You need to notarize the contract before submitting it to the court."
    Dịch: Bạn cần công chứng hợp đồng trước khi nộp cho tòa án..
  2. "The lawyer asked the client to notarize the power of attorney."
  3. "She went to the notary office to notarize the property transfer documents."

🔗 Collocations phổ biến: notarize a document · notarize a signature · need to notarize · require to notarize

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách