Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4234
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bất hợp pháp đưa hàng hóa hoặc người vào hoặc ra khỏi một quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): The illegal activity of taking goods or people into or out of a country.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The men were arrested for smuggling drugs."
Dịch: Những người đàn ông đã bị bắt vì buôn lậu ma túy.. - ② "Smuggling is a serious crime in this country."
- ③ "The coast guard stopped the smuggling operation."
🔗 Collocations phổ biến: drug smuggling · smuggling operation · smuggling ring · smuggling route · engaged in smuggling
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun