Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
69
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và thực hiện các hành động chính thức khác, đặc biệt liên quan đến xác thực tài liệu pháp lý.
📖 Định nghĩa (English): A public official authorized to witness the signing of documents, administer oaths, and perform other official acts, especially those related to authenticating legal documents.
💡 Ví dụ: "We need a notary to certify this contract."
Dịch: Chúng tôi cần một công chứng viên để chứng thực hợp đồng này..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun