Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

notary

notary (công chứng viên) — Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và thực hiện ...

Bài 69/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
notary
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 69
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
69
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và thực hiện các hành động chính thức khác, đặc biệt liên quan đến xác thực tài liệu pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A public official authorized to witness the signing of documents, administer oaths, and perform other official acts, especially those related to authenticating legal documents.

💡 Ví dụ: "We need a notary to certify this contract."
Dịch: Chúng tôi cần một công chứng viên để chứng thực hợp đồng này..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách