Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
68
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến khi xét xử, với điều kiện họ sẽ ra hầu tòa.
📖 Định nghĩa (English): Money paid to a court to allow a person accused of a crime to be released from jail until their trial, on the condition that they will appear in court.
💡 Ví dụ: "The family paid bail to release him from prison."
Dịch: Gia đình đã nộp tiền bảo lãnh để đưa anh ấy ra khỏi tù..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun