nuptial

nuptial (thuộc về hôn nhân) — Liên quan đến hôn nhân hoặc buổi lễ cưới.

Bài 480/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nuptial
Ngày đăng: — — Bài 480
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
480
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hôn nhân hoặc buổi lễ cưới.

📖 Định nghĩa (English): Relating to marriage or the marriage ceremony.

💡 Ví dụ: "The couple exchanged nuptial vows at the church."
Dịch: Cặp đôi đã trao đổi lời thề nguyện trong lễ cưới tại nhà thờ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách