godparent

godparent (cha/mẹ đỡ đầu) — Người đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và hứa hỗ trợ việc giáo dục đạo đức, tôn giáo của trẻ.

Bài 479/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
godparent
Ngày đăng: — — Bài 479
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
479
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và hứa hỗ trợ việc giáo dục đạo đức, tôn giáo của trẻ.

📖 Định nghĩa (English): A person who sponsors a child at baptism and promises to support the child's moral and religious upbringing.

💡 Ví dụ: "My uncle is my godfather and has always given me wise advice."
Dịch: Chú tôi là cha đỡ đầu của tôi và luôn cho tôi những lời khuyên sáng suốt..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách