Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Observation deck

Observation deck (đài quan sát, sân thượng ngắm cảnh) — Một sân hoặc khu vực cao, thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc tháp cao, được thiết kế để ngắm cản...

Bài 893/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Observation deck
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 893
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
893
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sân hoặc khu vực cao, thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc tháp cao, được thiết kế để ngắm cảnh quan xung quanh

📖 Định nghĩa (English): a raised platform or area, usually at the top of a tall building or tower, designed for viewing the surrounding scenery

💡 Ví dụ: "From the observation deck, we could see the entire city spread out below us."
Dịch: Từ đài quan sát, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố trải rộng bên dưới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách