Observation deck

Observation deck (đài quan sát, sân thượng ngắm cảnh) — Một sân hoặc khu vực cao, thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc tháp cao, được thiết kế để ngắm cản...

Bài 893/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Observation deck
Ngày đăng: — — Bài 893
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
893
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sân hoặc khu vực cao, thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc tháp cao, được thiết kế để ngắm cảnh quan xung quanh

📖 Định nghĩa (English): a raised platform or area, usually at the top of a tall building or tower, designed for viewing the surrounding scenery

💡 Ví dụ: "From the observation deck, we could see the entire city spread out below us."
Dịch: Từ đài quan sát, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố trải rộng bên dưới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách