botanical garden

botanical garden (vườn bách thảo) — Khu vườn trồng nhiều loại thực vật phong phú phục vụ cho nghiên cứu khoa học, bảo tồn và trưng bà...

Bài 894/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
botanical garden
Ngày đăng: — — Bài 894
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
894
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vườn trồng nhiều loại thực vật phong phú phục vụ cho nghiên cứu khoa học, bảo tồn và trưng bày công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A garden where a wide variety of plants is cultivated for scientific research, conservation, and public display.

💡 Ví dụ: "We spent the morning walking through the botanical garden admiring rare flowers."
Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi sáng đi dạo trong vườn bách thảo và ngắm những loài hoa hiếm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách