observatory

observatory (đài thiên văn, đài quan sát) — Một công trình nơi các nhà thiên văn học quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác, ...

Bài 909/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
observatory
Ngày đăng: — — Bài 909
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
909
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình nơi các nhà thiên văn học quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác, hoặc nơi ở trên núi cao dùng để ngắm cảnh.

📖 Định nghĩa (English): A building from which astronomers watch the stars, planets, and other celestial objects, or a place on a high mountain used for viewing scenery.

💡 Ví dụ: "We visited the mountaintop observatory to enjoy the panoramic view of the valley."
Dịch: Chúng tôi đã đến thăm đài quan sát trên đỉnh núi để tận hưởng toàn cảnh thung lũng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách