scenic route

scenic route (tuyến đường cảnh quan, đường ngắm cảnh) — Một con đường hoặc tuyến đi qua các khu vực có cảnh đẹp tự nhiên, được khuyến nghị cho khách du l...

Bài 910/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scenic route
Ngày đăng: — — Bài 910
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
910
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường hoặc tuyến đi qua các khu vực có cảnh đẹp tự nhiên, được khuyến nghị cho khách du lịch muốn tận hưởng phong cảnh.

📖 Định nghĩa (English): A road or path that passes through areas of natural beauty and is recommended for tourists who want to enjoy the views.

💡 Ví dụ: "The Hai Van Pass is one of the most scenic routes in central Vietnam."
Dịch: Đèo Hải Vân là một trong những tuyến đường cảnh quan đẹp nhất miền Trung Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách