Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

obsession

obsession (sự ám ảnh) — Sự ám ảnh liên tục và vô lý về một ý tưởng, chủ đề hoặc người cụ thể.

Bài 4408/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
obsession
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4408
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4408
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự ám ảnh liên tục và vô lý về một ý tưởng, chủ đề hoặc người cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A continuous and unreasonable preoccupation with a particular idea, subject, or person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her obsession with cleanliness is unusual."
    Dịch: Sự ám ảnh của cô ấy với sự sạch sẽ là không bình thường..
  2. "He has an obsession with collecting old coins."
  3. "The movie became an obsession for fans."

🔗 Collocations phổ biến: have an obsession with · growing obsession · unhealthy obsession · obsession with detail · food obsession

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách