Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4408
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự ám ảnh liên tục và vô lý về một ý tưởng, chủ đề hoặc người cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A continuous and unreasonable preoccupation with a particular idea, subject, or person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her obsession with cleanliness is unusual."
Dịch: Sự ám ảnh của cô ấy với sự sạch sẽ là không bình thường.. - ② "He has an obsession with collecting old coins."
- ③ "The movie became an obsession for fans."
🔗 Collocations phổ biến: have an obsession with · growing obsession · unhealthy obsession · obsession with detail · food obsession
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun