---
title: "trigger"
excerpt: "trigger (tác nhân kích hoạt) — Một kích thích gây ra phản ứng cảm xúc mạnh hoặc gợi lại ký ức đau thương."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4407"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trigger/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trigger/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# trigger

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4407

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/trigger/pronunciation.mp3

## trigger /ˈtrɪɡər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một kích thích gây ra phản ứng cảm xúc mạnh hoặc gợi lại ký ức đau thương.

**📖 Định nghĩa (English):** A stimulus that causes a strong emotional reaction or recalls a traumatic memory.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Loud noises can be a trigger for people with PTSD." *Dịch: Tiếng ồn lớn có thể là tác nhân kích hoạt đối với những người bị rối loạn căng thẳng sau sang chấn..*
2. **②** "She avoids places that might be a trigger for her anxiety."
3. **③** "The therapist helped him identify his emotional triggers."

**🔗 Collocations phổ biến:** emotional trigger · identify a trigger · trigger warning · common trigger · avoid triggers

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trigger/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trigger/
