Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

trigger

trigger (tác nhân kích hoạt) — Một kích thích gây ra phản ứng cảm xúc mạnh hoặc gợi lại ký ức đau thương.

Bài 4407/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trigger
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4407
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4407
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kích thích gây ra phản ứng cảm xúc mạnh hoặc gợi lại ký ức đau thương.

📖 Định nghĩa (English): A stimulus that causes a strong emotional reaction or recalls a traumatic memory.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Loud noises can be a trigger for people with PTSD."
    Dịch: Tiếng ồn lớn có thể là tác nhân kích hoạt đối với những người bị rối loạn căng thẳng sau sang chấn..
  2. "She avoids places that might be a trigger for her anxiety."
  3. "The therapist helped him identify his emotional triggers."

🔗 Collocations phổ biến: emotional trigger · identify a trigger · trigger warning · common trigger · avoid triggers

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách