odyssey

odyssey (cuộc hành trình dài đầy phiêu lưu) — Một cuộc hành trình dài, nhiều sự kiện hoặc thú vị, thường được đánh dấu bằng nhiều thay đổi vận ...

Bài 2643/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
odyssey
Ngày đăng: — — Bài 2735
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2735
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài, nhiều sự kiện hoặc thú vị, thường được đánh dấu bằng nhiều thay đổi vận may hoặc những trải nghiệm đáng nhớ.

📖 Định nghĩa (English): A long, eventful, or exciting journey, often marked by many changes of fortune or memorable experiences.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Their trip across Asia was a real odyssey."
    Dịch: Chuyến đi xuyên Á của họ thực sự là một cuộc hành trình dài đầy phiêu lưu..
  2. "The book describes his odyssey through South America."
  3. "Moving to a new country was an emotional odyssey for her."

🔗 Collocations phổ biến: real odyssey · epic odyssey · personal odyssey · odyssey through · modern odyssey

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách