Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2735
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài, nhiều sự kiện hoặc thú vị, thường được đánh dấu bằng nhiều thay đổi vận may hoặc những trải nghiệm đáng nhớ.
📖 Định nghĩa (English): A long, eventful, or exciting journey, often marked by many changes of fortune or memorable experiences.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Their trip across Asia was a real odyssey."
Dịch: Chuyến đi xuyên Á của họ thực sự là một cuộc hành trình dài đầy phiêu lưu.. - ② "The book describes his odyssey through South America."
- ③ "Moving to a new country was an emotional odyssey for her."
🔗 Collocations phổ biến: real odyssey · epic odyssey · personal odyssey · odyssey through · modern odyssey
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun