jet-setter

jet-setter (người hay đi du lịch nước ngoài (giàu có)) — Người thường xuyên đi du lịch khắp nơi, đặc biệt là đến các điểm đến sang trọng hoặc thời thượng.

Bài 2644/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jet-setter
Ngày đăng: — — Bài 2736
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2736
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi du lịch khắp nơi, đặc biệt là đến các điểm đến sang trọng hoặc thời thượng.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels frequently and widely, especially to luxurious or fashionable destinations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is a jet-setter who travels to Paris every month."
    Dịch: Cô ấy là một người hay đi du lịch nước ngoài, tháng nào cũng đến Paris..
  2. "Many jet-setters prefer first-class flights."
  3. "He became a jet-setter after his business became successful."

🔗 Collocations phổ biến: a jet-setter lifestyle; become a jet-setter; typical jet-setter; wealthy jet-setter

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách