off-season

off-season (mùa thấp điểm (du lịch)) — Thời gian trong năm khi ít khách du lịch đến một nơi, thường có giá rẻ hơn và đỡ đông đúc hơn.

Bài 2606/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
off-season
Ngày đăng: — — Bài 2698
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2698
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi ít khách du lịch đến một nơi, thường có giá rẻ hơn và đỡ đông đúc hơn.

📖 Định nghĩa (English): The time of year when fewer tourists visit a place, often making it cheaper and less crowded.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We travel in the off-season to save money."
    Dịch: Chúng tôi đi du lịch vào mùa thấp điểm để tiết kiệm tiền..
  2. "Hotel prices are lower during the off-season."
  3. "The beach was quiet in the off-season."

🔗 Collocations phổ biến: travel in the off-season · off-season rates · off-season prices · off-season discount

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách