Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2697
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm hoặc hành vi đi từ nước này sang nước khác qua đường biên giới quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): A place where you cross from one country to another, or the act of passing through a national border.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We waited two hours at the border crossing."
Dịch: Chúng tôi đã chờ hai tiếng tại cửa khẩu.. - ② "The border crossing was closed for the night."
- ③ "Bring your passport when you go through the border crossing."
🔗 Collocations phổ biến: pass through a border crossing · busy border crossing · border crossing point · border crossing procedures
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun