border crossing

border crossing (cửa khẩu; việc qua biên giới) — Địa điểm hoặc hành vi đi từ nước này sang nước khác qua đường biên giới quốc gia.

Bài 2605/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
border crossing
Ngày đăng: — — Bài 2697
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2697
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm hoặc hành vi đi từ nước này sang nước khác qua đường biên giới quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A place where you cross from one country to another, or the act of passing through a national border.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited two hours at the border crossing."
    Dịch: Chúng tôi đã chờ hai tiếng tại cửa khẩu..
  2. "The border crossing was closed for the night."
  3. "Bring your passport when you go through the border crossing."

🔗 Collocations phổ biến: pass through a border crossing · busy border crossing · border crossing point · border crossing procedures

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách