Off the beaten path

Off the beaten path (Ít người biết đến / không theo lối mòn) — Một nơi không có nhiều khách du lịch đến thăm; khác thường, hẻo lánh hoặc ít được biết đến.

Bài 2663/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Off the beaten path
Ngày đăng: — — Bài 2755
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2755
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi không có nhiều khách du lịch đến thăm; khác thường, hẻo lánh hoặc ít được biết đến.

📖 Định nghĩa (English): A place that is not visited by many tourists; unusual, remote, or hidden.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We like to travel off the beaten path and discover small villages."
    Dịch: Chúng tôi thích đi du lịch đến những nơi ít người biết đến và khám phá các ngôi làng nhỏ..
  2. "This restaurant is a bit off the beaten path, but the food is amazing."
  3. "The guide took us off the beaten path to see a hidden waterfall."

🔗 Collocations phổ biến: travel off the beaten path · go off the beaten path · venture off the beaten path

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (idiom)


← Quay lại danh sách