passport stamp

passport stamp (dấu hộ chiếu) — Dấu hộ chiếu là dấu chính thức do nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu khi bạn nhập hoặc xu...

Bài 2664/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
passport stamp
Ngày đăng: — — Bài 2756
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2756
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hộ chiếu là dấu chính thức do nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu khi bạn nhập hoặc xuất cảnh một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A passport stamp is an official mark placed in your passport by immigration officers when you enter or leave a country.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The passport stamp shows the date I entered the country."
    Dịch: Dấu hộ chiếu cho thấy ngày tôi nhập cảnh vào đất nước..
  2. "She collected passport stamps from every country she visited."
  3. "The officer put a passport stamp on the empty page."

🔗 Collocations phổ biến: get a passport stamp · passport stamp collection · collect passport stamps · entry passport stamp

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách