Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2756
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hộ chiếu là dấu chính thức do nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu khi bạn nhập hoặc xuất cảnh một quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): A passport stamp is an official mark placed in your passport by immigration officers when you enter or leave a country.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The passport stamp shows the date I entered the country."
Dịch: Dấu hộ chiếu cho thấy ngày tôi nhập cảnh vào đất nước.. - ② "She collected passport stamps from every country she visited."
- ③ "The officer put a passport stamp on the empty page."
🔗 Collocations phổ biến: get a passport stamp · passport stamp collection · collect passport stamps · entry passport stamp
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun