Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1737
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn làm từ trứng đánh rồi chiên trong chảo, thường gấp lại với phần nhân bên trong.
📖 Định nghĩa (English): A dish made from beaten eggs cooked in a pan, often folded around a filling.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a cheese omelette for breakfast."
Dịch: Tôi đã ăn một đĩa trứng ốp la phô mai cho bữa sáng.. - ② "She made a mushroom omelette for her kids."
- ③ "He ordered an omelette with ham and onions at the cafe."
🔗 Collocations phổ biến: cheese omelette · mushroom omelette · make an omelette · plain omelette
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun