omelette

omelette (trứng ốp la) — Món ăn làm từ trứng đánh rồi chiên trong chảo, thường gấp lại với phần nhân bên trong.

Bài 1657/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
omelette
Ngày đăng: — — Bài 1737
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1737
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn làm từ trứng đánh rồi chiên trong chảo, thường gấp lại với phần nhân bên trong.

📖 Định nghĩa (English): A dish made from beaten eggs cooked in a pan, often folded around a filling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a cheese omelette for breakfast."
    Dịch: Tôi đã ăn một đĩa trứng ốp la phô mai cho bữa sáng..
  2. "She made a mushroom omelette for her kids."
  3. "He ordered an omelette with ham and onions at the cafe."

🔗 Collocations phổ biến: cheese omelette · mushroom omelette · make an omelette · plain omelette

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách