Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1736
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.
📖 Định nghĩa (English): A daughter of one's brother or sister, or of one's brother-in-law or sister-in-law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My niece is five years old."
Dịch: Cháu gái tôi năm nay lên năm tuổi.. - ② "I bought a doll for my niece's birthday."
- ③ "His niece loves to draw pictures and tell stories."
🔗 Collocations phổ biến: my niece · her niece · visit my niece · favorite niece
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun