Online banking

Online banking (Ngân hàng trực tuyến) — Dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng qua internet, chẳng hạn như kiểm tr...

Bài 969/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Online banking
Ngày đăng: — — Bài 969
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
969
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng qua internet, chẳng hạn như kiểm tra số dư và chuyển khoản.

📖 Định nghĩa (English): A service that allows customers to conduct banking transactions through the internet, such as checking balances and transferring funds.

💡 Ví dụ: "Through online banking, he transferred money to his sister in just a few clicks."
Dịch: Thông qua ngân hàng trực tuyến, anh ấy đã chuyển tiền cho em gái chỉ bằng vài cú nhấp chuột..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách