overdraft

overdraft (thấu chi / số dư âm) — Tình trạng khách hàng ngân hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản, hoặc số tiền m...

Bài 970/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overdraft
Ngày đăng: — — Bài 970
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
970
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng khách hàng ngân hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản, hoặc số tiền mà tài khoản bị âm.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which a bank customer withdraws more money than is available in their account, or the amount by which the account is in the negative.

💡 Ví dụ: "The bank charged me a $35 fee for going into overdraft last month."
Dịch: Ngân hàng đã tính phí 35 đô la cho tôi vì rơi vào tình trạng thấu chi vào tháng trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách