operating margin

operating margin (biên lợi nhuận hoạt động) — tỷ lệ sinh lời đo lường phần trăm của tổng doanh thu là thu nhập từ hoạt động kinh doanh

Bài 3046/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
operating margin
Ngày đăng: — — Bài 3046
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3046
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tỷ lệ sinh lời đo lường phần trăm của tổng doanh thu là thu nhập từ hoạt động kinh doanh

📖 Định nghĩa (English): a profitability ratio that measures what percentage of total revenues is made up of operating income

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A healthy operating margin indicates efficient management of core business operations."
    Dịch: Biên lợi nhuận hoạt động khỏe mạnh cho thấy việc quản lý hiệu quả các hoạt động kinh doanh cốt lõi..
  2. "The firm improved its operating margin by cutting unnecessary overhead costs."
  3. "Investors compare the operating margin of competitors within the same industry."

🔗 Collocations phổ biến: operating margin ratio; improve operating margin; high operating margin; operating margin percentage

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách